吊繩 diào shéng · điếu thằng Hán Việt: điếu thằng · Pinyin: diào shéng Tổng quan dây treo Cấu tạo: 吊 (điếu) + 繩 (thằng)Pinyindiào shéngHán Việtđiếu thằngCấu tạo吊 + 繩 · điếu + thằng nghĩa thành phần: điếu + thằng Nghĩa ViệtCihui dây treoEngCC-CEDICT slingCihui sling