弔紙 diào zhǐ · điếu chỉ Hán Việt: điếu chỉ · Pinyin: diào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 紙 (chỉ)Pinyindiào zhǐHán Việtđiếu chỉCấu tạo弔 + 紙 · điếu + chỉ nghĩa thành phần: điếu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吊丧。旧时吊丧时要自带纸钱,故有此称。Tân Hoa Tự Điển 1.吊丧。旧时吊丧时要自带纸钱,故有此称。