吊羊 diào yáng · điếu dương Hán Việt: điếu dương · Pinyin: diào yáng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 羊 (dương)Pinyindiào yángHán Việtđiếu dươngCấu tạo吊 + 羊 · điếu + dương nghĩa thành phần: điếu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吊羊"; 谓绑票。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊羊"。 2.谓绑票。