吊臉 điếu kiểm Hán Việt: điếu kiểm Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 臉 (kiểm)Hán Việtđiếu kiểmCấu tạo吊 + 臉 · điếu + kiểm nghĩa thành phần: điếu + kiểm Nghĩa EngCihui 吊臉 iàoliǎn v.o. <coll.> look backward; turn the head toward the rear