吊臨 diào lín · điếu lâm Hán Việt: điếu lâm · Pinyin: diào lín Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 臨 (lâm)Pinyindiào línHán Việtđiếu lâmCấu tạo吊 + 臨 · điếu + lâm nghĩa thành phần: điếu + lâm