吊艙 diàocāng · điếu thương Hán Việt: điếu thương · Pinyin: diàocāng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 艙 (thương)PinyindiàocāngHán Việtđiếu thươngCấu tạo吊 + 艙 · điếu + thương nghĩa thành phần: điếu + thương Nghĩa EngCihui car