吊蕩 điếu đãng Hán Việt: điếu đãng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 蕩 (đãng)Hán Việtđiếu đãngCấu tạo吊 + 蕩 · điếu + đãng nghĩa thành phần: điếu + đãng Nghĩa EngCihui 吊蕩 iàodang v. <coll.> wander around; roam