吊裝

diào zhuāng điếu trang

Hán Việt: điếu trang · Pinyin: diào zhuāng

Tổng quan

xây dựng bằng cách cẩu lắp các thành phần đã được lắp ráp sẵn vào vị trí

Cấu tạo: (điếu) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xây dựng bằng cách cẩu lắp các thành phần đã được lắp ráp sẵn vào vị trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用人工或机械把预制构件吊起来安装在预定的位置。

Eng

  • CC-CEDICT to construct by hoisting ready-built components into place
  • Cihui to construct by hoisting ready-built components into place