吊谎 điếu hoang Hán Việt: điếu hoang Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 谎 (hoang)Hán Việtđiếu hoangCấu tạo吊 + 谎 · điếu + hoang nghĩa thành phần: điếu + hoang