吊貨 điếu hóa Hán Việt: điếu hóa Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 貨 (hóa)Hán Việtđiếu hóaCấu tạo吊 + 貨 · điếu + hóa nghĩa thành phần: điếu + hóa Nghĩa EngCihui hoisting