吊貨盤 điếu hóa bàn Hán Việt: điếu hóa bàn Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 貨 (hóa) + 盤 (bàn)Hán Việtđiếu hóa bànCấu tạo吊 + 貨 + 盤 · điếu + hóa + bàn nghĩa thành phần: điếu + hóa + bàn Nghĩa EngCihui 吊貨盤 iàohuòpán n. platform sling M:²zhī