吊贈 diào zèng · điếu tặng Hán Việt: điếu tặng · Pinyin: diào zèng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 贈 (tặng)Pinyindiào zèngHán Việtđiếu tặngCấu tạo吊 + 贈 · điếu + tặng nghĩa thành phần: điếu + tặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吊唁并赠送财物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吊唁并赠送财物。