吊起 diào qǐ · điếu khởi Hán Việt: điếu khởi · Pinyin: diào qǐ Tổng quan để nâng lên Cấu tạo: 吊 (điếu) + 起 (khởi)Pinyindiào qǐHán Việtđiếu khởiCấu tạo吊 + 起 · điếu + khởi nghĩa thành phần: điếu + khởi Nghĩa ViệtCihui để nâng lênEngCC-CEDICT to hoistCihui to hoist