吊車工

điếu xa công

Hán Việt: điếu xa công

Tổng quan

số nhiều cranemen, công nhân lái xe cần trục

Cấu tạo: (điếu) + (xa) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều cranemen, công nhân lái xe cần trục