吊針 diàozhēn · điếu châm Hán Việt: điếu châm · Pinyin: diàozhēn Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 針 (châm)PinyindiàozhēnHán Việtđiếu châmCấu tạo吊 + 針 · điếu + châm nghĩa thành phần: điếu + châm Nghĩa EngCihui drip