吊钩 điếu câu Hán Việt: điếu câu Tổng quan móc treo。把鍋掛在爐火上的鈎。 Cấu tạo: 吊 (điếu) + 钩 (câu)Hán Việtđiếu câuCấu tạo吊 + 钩 · điếu + câu nghĩa thành phần: điếu + câu Nghĩa ViệtCihui móc treo。把鍋掛在爐火上的鈎。