吊鉗 điếu kiềm Hán Việt: điếu kiềm Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 鉗 (kiềm)Hán Việtđiếu kiềmCấu tạo吊 + 鉗 · điếu + kiềm nghĩa thành phần: điếu + kiềm Nghĩa EngCihui 吊鉗 iàoqián n. tongs M:¹bǎ