吊鐘

điếu chung

Hán Việt: điếu chung

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吊鐘 iàozhōng n. 1. hanging bell 2. temple bell M:⁴zuò/²zhī