吊鉤
điếu câu
Hán Việt: điếu câu · Pinyin: diào gōu
Tổng quan
móc treo | móc treo lơ lửng | giá treo
Nghĩa
Việt
- Cihui móc treo | móc treo lơ lửng | giá treo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來掛東西的垂吊式鉤子。如:「碼頭邊上,起重機正緩緩放下吊鉤,準備將貨物吊掛上船。」
Eng
- CC-CEDICT suspended hook|hanging hook|hanger
- Cihui suspended hook; hanging hook; hanger