吊鏈 điếu liên Hán Việt: điếu liên Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 鏈 (liên)Hán Việtđiếu liênCấu tạo吊 + 鏈 · điếu + liên nghĩa thành phần: điếu + liên Nghĩa EngCihui 吊鏈 iàoliàn* n. chain sling; sling chain