吊雷 điếu lôi Hán Việt: điếu lôi Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 雷 (lôi)Hán Việtđiếu lôiCấu tạo吊 + 雷 · điếu + lôi nghĩa thành phần: điếu + lôi Nghĩa EngCihui 吊雷 iàoléi n. <mil.> hanging mine