吊面

diào miàn điếu diện

Hán Việt: điếu diện · Pinyin: diào miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吊面"; 皮桶子配上布或绸缎等做面称"吊面"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊面"。 2.皮桶子配上布或绸缎等做面称"吊面"。