吊驗 diào yàn · điếu nghiệm Hán Việt: điếu nghiệm · Pinyin: diào yàn Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 驗 (nghiệm)Pinyindiào yànHán Việtđiếu nghiệmCấu tạo吊 + 驗 · điếu + nghiệm nghĩa thành phần: điếu + nghiệm