同/仝

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + / + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同/仝 tóng* b.f. 1. same; similar||►xiāngtóng||►bùtóng 2. together; in common||►gòngtóng 3. harmony; concord ◆v. be the same as ◆cov. with||►See also ⁴tòng