同上
đồng thượng
Hán Việt: đồng thượng · Pinyin: tóng shàng
Tổng quan
như trên | như đã nói | giống vậy
Nghĩa
Việt
- Cihui như trên | như đã nói | giống vậy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同上面所說的一樣。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与上面所说相同(常用于书面); 戏剧用语。一同上场。
- Tân Hoa Tự Điển 1.与上面所说相同(常用于书面)。 2.戏剧用语。一同上场。
Eng
- CC-CEDICT as above; ditto; idem
- Cihui as above; ditto; idem
ja
- JMdict same as above|ditto|ibid.