同世

đồng thế

Hán Việt: đồng thế

Tổng quan

tính chất cùng thời, tính chất đương thời

Cấu tạo: 同 (đồng) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng thời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contemporaneity

Từ liên quan

Gần nghĩa

同世五師 · 世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲