同舉

tóng jǔ đồng cử

Hán Việt: đồng cử · Pinyin: tóng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一同举荐; 一同举事。多指军事行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一同举荐。 2.一同举事。多指军事行动。