同書 đồng thư Hán Việt: đồng thư Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 書 (thư)Hán Việtđồng thưCấu tạo同 + 書 · đồng + thư nghĩa thành phần: đồng + thư Nghĩa EngCihui 同書 óngshū n. ibidem; the same place