同井

tóng jǐng đồng tỉnh

Hán Việt: đồng tỉnh · Pinyin: tóng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共一井田; 同饮一井水。谓邻居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共一井田。 2.同饮一井水。谓邻居。