同產
đồng sản
Hán Việt: đồng sản · Pinyin: tóng chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同母所生。亦指同母所生者; 泛指同母之后。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同母所生。亦指同母所生者。 2.泛指同母之后。
Eng
- Cihui 同產 óngchǎn n. uterine brothers/sisters
Hán Việt: đồng sản · Pinyin: tóng chǎn