同亭 tóng tíng · đồng đình Hán Việt: đồng đình · Pinyin: tóng tíng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 亭 (đình)Pinyintóng tíngHán Việtđồng đìnhCấu tạo同 + 亭 · đồng + đình nghĩa thành phần: đồng + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代少数民族名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代少数民族名。