同休 tóng xiū · đồng hưu Hán Việt: đồng hưu · Pinyin: tóng xiū Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 休 (hưu)Pinyintóng xiūHán Việtđồng hưuCấu tạo同 + 休 · đồng + hưu nghĩa thành phần: đồng + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同享福禄。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同享福禄。