同會 tóng huì · đồng hội Hán Việt: đồng hội · Pinyin: tóng huì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 會 (hội)Pinyintóng huìHán Việtđồng hộiCấu tạo同 + 會 · đồng + hội nghĩa thành phần: đồng + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指与会结盟之诸侯; 犹会合。Tân Hoa Tự Điển 1.指与会结盟之诸侯。 2.犹会合。