同位

tóng wèi đồng vị

Hán Việt: đồng vị · Pinyin: tóng wèi

Tổng quan

cùng vị trí

Cấu tạo: (đồng) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng vị trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处于同等位次。犹同列; 指职位相同者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处于同等位次。犹同列。 2.指职位相同者。

Eng

  • CC-CEDICT par
  • Cihui par

ja

  • JMdict the same rank|the same digit