同住

tóng zhù đồng trụ

Hán Việt: đồng trụ · Pinyin: tóng zhù

Tổng quan

cùng ở

Cấu tạo: (đồng) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng ở

Eng

  • Cihui 同住 tóngzhù v. cohabit