同体
đồng thể
Hán Việt: đồng thể · Pinyin: tóng tǐ
Tổng quan
1.同一形体; 共一形体。 2.指同胞兄弟。 3.比喻无区别; 一致。 4.犹同伙﹑同党。 5.谓结为一体,地位相当。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同一形体; 共一形体。 2.指同胞兄弟。 3.比喻无区别; 一致。 4.犹同伙﹑同党。 5.谓结为一体,地位相当。
Eng
- JMdict as one flesh or body
- JMdict simultaneously
ja
- JMdict 同体(どうたい)