同俗

tóng sú đồng tục

Hán Việt: đồng tục · Pinyin: tóng sú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风俗相同; 使风俗同一; 随顺世俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风俗相同。 2.使风俗同一。 3.随顺世俗。