同倫
đồng luân
Hán Việt: đồng luân · Pinyin: tóng lún
Tổng quan
đồng luân, cellular h. tính đồng luân tế bào, chain h. (tô pô) sự đồng luân dây chuyền, contracting h. sự đồng luân co rút, convering h. top sự đồng luân phủ, fibre h. tính đồng luân thớ
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng luân, cellular h. tính đồng luân tế bào, chain h. (tô pô) sự đồng luân dây chuyền, contracting h. sự đồng luân co rút, convering h. top sự đồng luân phủ, fibre h. tính đồng luân thớ