同共 tóng gòng · đồng cộng Hán Việt: đồng cộng · Pinyin: tóng gòng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 共 (cộng)Pinyintóng gòngHán Việtđồng cộngCấu tạo同 + 共 · đồng + cộng nghĩa thành phần: đồng + cộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同,一起。Tân Hoa Tự Điển 1.共同,一起。