同內 tóng nèi · đồng nội Hán Việt: đồng nội · Pinyin: tóng nèi Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 內 (nội)Pinyintóng nèiHán Việtđồng nộiCấu tạo同 + 內 · đồng + nội nghĩa thành phần: đồng + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹同室。Tân Hoa Tự Điển 1.犹同室。