同出

tóng chū đồng xuất

Hán Việt: đồng xuất · Pinyin: tóng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出处相同; 谓同父所生; 俱已出嫁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出处相同。 2.谓同父所生。 3.俱已出嫁。