同判 tóng pàn · đồng phán Hán Việt: đồng phán · Pinyin: tóng pàn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 判 (phán)Pinyintóng pànHán Việtđồng phánCấu tạo同 + 判 · đồng + phán nghĩa thành phần: đồng + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官名。宋天圣初改通判为同判。Tân Hoa Tự Điển 1.官名。宋天圣初改通判为同判。