同利 tóng lì · đồng lợi Hán Việt: đồng lợi · Pinyin: tóng lì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 利 (lợi)Pinyintóng lìHán Việtđồng lợiCấu tạo同 + 利 · đồng + lợi nghĩa thành phần: đồng + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共享利益;有共同利益。Tân Hoa Tự Điển 1.共享利益;有共同利益。