同前
đồng tiền
Hán Việt: đồng tiền · Pinyin: tóng qián
Tổng quan
cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v..., cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v..., cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与前者相同。书面文字承前省略的用语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.与前者相同。书面文字承前省略的用语。
Eng
- Cihui 同前 tóngqián n. ditto; idem
ja
- JMdict same as above|ditto|ibid.