同功

tóng gōng đồng công

Hán Việt: đồng công · Pinyin: tóng gōng

Tổng quan

(sinh học tiến hóa) tương tự

Cấu tạo: (đồng) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học tiến hóa) tương tự

Eng

  • CC-CEDICT (evolutionary biology) analogous
  • Cihui 同功 tónggōng attr. <bot./zoo.> analogy; analogous organ