同升 tóng shēng · đồng thăng Hán Việt: đồng thăng · Pinyin: tóng shēng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 升 (thăng)Pinyintóng shēngHán Việtđồng thăngCấu tạo同 + 升 · đồng + thăng nghĩa thành phần: đồng + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与己一同升迁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与己一同升迁。