同廁 tóng cè · đồng xí Hán Việt: đồng xí · Pinyin: tóng cè Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 廁 (xí)Pinyintóng cèHán Việtđồng xíCấu tạo同 + 廁 · đồng + xí nghĩa thành phần: đồng + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混杂一起。Tân Hoa Tự Điển 1.混杂一起。