同參
đồng tham
Hán Việt: đồng tham · Pinyin: tóng cān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 共同参与; 佛教语。谓共同参谒一师。亦为同事一师之佛教徒之互称; 共同参悟研究。
- Tân Hoa Tự Điển 1.共同参与。 2.佛教语。谓共同参谒一师。亦为同事一师之佛教徒之互称。 3.共同参悟研究。
Hán Việt: đồng tham · Pinyin: tóng cān