同叔 tóng shū · đồng thúc Hán Việt: đồng thúc · Pinyin: tóng shū Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 叔 (thúc)Pinyintóng shūHán Việtđồng thúcCấu tạo同 + 叔 · đồng + thúc nghĩa thành phần: đồng + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋晏殊的字。Tân Hoa Tự Điển 1.宋晏殊的字。