同號

tóng hào đồng hào

Hán Việt: đồng hào · Pinyin: tóng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称号相同; 号码相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称号相同。 2.号码相同。